tranh tụng

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tranh tụng (Động từ)

Tranh tụng có nghĩa là tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc tranh luận để bảo vệ ý kiến của mình.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ tranh tụng với nhau về chính sách môi trường của chính phủ."
  • 2."Trong cuộc họp, tôi đã tranh tụng để bảo vệ quan điểm của mình về dự án này."
  • 3."Tranh tụng có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những vấn đề phức tạp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tranh tụng (Danh từ)

Tranh tụng cũng có thể chỉ sự hoạt động của việc tranh cãi hoặc tranh luận.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc tranh tụng giữa hai luật sư rất gay cấn."
  • 2."Tranh tụng thường diễn ra trong các phiên tòa xử án."
  • 3."Chúng ta cần tránh những tranh tụng không cần thiết và tìm kiếm giải pháp hòa bình."

Lưu ý khi sử dụng "tranh tụng"

Lưu ý về động từ

"tranh tụng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tranh tụng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tranh tụng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tranh tụng"

tranh tụng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Tranh tụng có nghĩa là tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc tranh luận để bảo vệ ý kiến của mình. Ví dụ: "Họ tranh tụng với nhau về chính sách môi trường của chính phủ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này