tranh tụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tranh tụng (Động từ)
Tranh tụng có nghĩa là tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc tranh luận để bảo vệ ý kiến của mình.
- 1."Họ tranh tụng với nhau về chính sách môi trường của chính phủ."
- 2."Trong cuộc họp, tôi đã tranh tụng để bảo vệ quan điểm của mình về dự án này."
- 3."Tranh tụng có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những vấn đề phức tạp."
Nghĩa 2: tranh tụng (Danh từ)
Tranh tụng cũng có thể chỉ sự hoạt động của việc tranh cãi hoặc tranh luận.
- 1."Cuộc tranh tụng giữa hai luật sư rất gay cấn."
- 2."Tranh tụng thường diễn ra trong các phiên tòa xử án."
- 3."Chúng ta cần tránh những tranh tụng không cần thiết và tìm kiếm giải pháp hòa bình."
Lưu ý khi sử dụng "tranh tụng"
Lưu ý về động từ
"tranh tụng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tranh tụng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tranh tụng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tranh tụng"
tranh tụng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Tranh tụng có nghĩa là tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc tranh luận để bảo vệ ý kiến của mình. Ví dụ: "Họ tranh tụng với nhau về chính sách môi trường của chính phủ."
Từ liên quan
tranh tường
Tranh vẽ được tạo ra trên tường với kích thước lớn, thường có tính chất hoành tráng và nghệ thuật.
tranh tết
Tranh tết là loại tranh thường được treo trong dịp Tết Nguyên Đán, biểu thị cho sự chúc phúc và cầu may trong năm mới.
tranh tối tranh sáng
Một cách thể hiện sự đối lập hoặc tương phản giữa hai yếu tố, thường là ánh sáng và bóng tối.
tranh tứ bình
Bộ tranh gồm bốn bức tranh hình chữ nhật dài, có kích thước bằng nhau, thường miêu tả phong cảnh của bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông, được treo song song và đối xứng với nhau.
tranh vui
Tranh vẽ gây cười, mang lại sự giải trí lành mạnh.
tranh đoạt
Hành động giành giật để chiếm lĩnh một cái gì đó về mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.