tráo trở

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tráo trở (Động từ)

Hành động chống lại sự thật, trình bày một cách thiếu trung thực hoặc không rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy lúc nào cũng tráo trở trong chuyện làm ăn, không bao giờ trung thực."
  • 2."Cô ấy tráo trở khi bị hỏi về lý do vắng mặt hôm qua."
  • 3."Khi bị chất vấn, anh ta chỉ biết tráo trở chứ không chịu thừa nhận lỗi lầm."
2
Tính từ

Nghĩa 2: tráo trở (Tính từ)

Có tính chất thể hiện sự không trung thực hoặc không thẳng thắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tính cách tráo trở của anh ta khiến mọi người không tin tưởng."
  • 2."Cô ấy đã thể hiện sự tráo trở khi không dám nói ra sự thật."
  • 3."Những lời hứa tráo trở chỉ làm mọi người thêm thất vọng."

Lưu ý khi sử dụng "tráo trở"

Lưu ý về động từ

"tráo trở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"tráo trở" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "tráo trở" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tráo trở"

tráo trở là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động chống lại sự thật, trình bày một cách thiếu trung thực hoặc không rõ ràng. Ví dụ: "Anh ấy lúc nào cũng tráo trở trong chuyện làm ăn, không bao giờ trung thực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này