treo
Định nghĩa
Nghĩa 1: treo (Động từ)
(Khẩu ngữ) (máy tính) ở trạng thái không thể hoạt động, không phản hồi với bất kỳ tín hiệu nào từ bàn phím hoặc thiết bị ngoại vi khác.
- 1."Máy tính nhiễm virus nên hay bị treo."
- 2."Khi mở nhiều ứng dụng cùng lúc, máy có thể bị treo."
- 3."Tôi phải khởi động lại máy vì nó bị treo."
Lưu ý khi sử dụng "treo"
Lưu ý về động từ
"treo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "treo"
treo là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) (máy tính) ở trạng thái không thể hoạt động, không phản hồi với bất kỳ tín hiệu nào từ bàn phím hoặc thiết bị ngoại vi khác. Ví dụ: "Máy tính nhiễm virus nên hay bị treo."
Từ liên quan
tre trẻ
(Khẩu ngữ) chỉ sự trẻ trung, vivacious và tươi mới.
tre đằng ngà
Loại tre có thân và cành màu vàng tươi, vằn sọc xanh, thường được trồng để làm cảnh.
tre ấm bụi
Một loại tre có khả năng sinh trưởng tốt trong môi trường ẩm ướt, thường được dùng trong xây dựng và trang trí.
treo cổ
Hành động thắt cổ bằng cách dùng thòng lọng và treo ở vị trí cao.
treo giò
Hình thức đình chỉ, không cho cầu thủ tham gia thi đấu, thường được áp dụng như một biện pháp kỷ luật trong bóng đá.
treo mõm
(Thông tục) không có thức ăn, phải nhịn đói.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.