tre pheo
Định nghĩa
Nghĩa 1: tre pheo (Danh từ)
Một loại tre có thân nhỏ, thường được dùng trong các hoạt động thủ công và trang trí.
- 1."Mẹ tôi mua ít tre pheo để làm đồ dùng trong nhà."
- 2."Chúng ta cần tre pheo để trang trí cho lễ hội sắp tới."
- 3."Khi đi dã ngoại, tôi thấy nhiều người sử dụng tre pheo để làm lều."
Nghĩa 2: tre pheo (Danh từ)
Một từ lóng chỉ những người trẻ tuổi, thường chỉ những người có tính cách bồng bột, thích mạo hiểm.
- 1."Những bạn trẻ trong xóm toàn là tre pheo, hay đi chơi khuya và gây ồn ào."
- 2."Tôi không thích giao lưu với những người tre pheo, họ không suy nghĩ trước khi làm."
- 3."Khi còn nhỏ, tôi cũng đã từng như vậy, tre pheo và không biết kiềm chế."
Lưu ý khi sử dụng "tre pheo"
Lưu ý về danh từ
"tre pheo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tre pheo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tre pheo"
tre pheo là danh từ trong tiếng Việt. Một loại tre có thân nhỏ, thường được dùng trong các hoạt động thủ công và trang trí. Ví dụ: "Mẹ tôi mua ít tre pheo để làm đồ dùng trong nhà."
Từ liên quan
tre
Cây có thân cứng, rỗng ở các đốt, đặc ở mấu, thường mọc thành bụi; tre được sử dụng phổ biến để làm nhà và đồ đan lát.
tre già măng mọc
Một câu thành ngữ dùng để chỉ những người lớn tuổi, già dặn, thường được sử dụng để so sánh với những người trẻ tuổi và cần có thời gian để trưởng thành.
tre là ngà
Món ăn truyền thống của người Việt, được làm từ tre và thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc sự kiện đặc biệt.
tre trẻ
(Khẩu ngữ) chỉ sự trẻ trung, vivacious và tươi mới.
tre đằng ngà
Loại tre có thân và cành màu vàng tươi, vằn sọc xanh, thường được trồng để làm cảnh.
tre ấm bụi
Một loại tre có khả năng sinh trưởng tốt trong môi trường ẩm ướt, thường được dùng trong xây dựng và trang trí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.