tranh thần thoại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tranh thần thoại (Danh từ)

Tranh thể hiện theo phong cách cách điệu những câu chuyện được kể trong các truyện thần thoại.

Ví dụ (2)
  • 1."Tranh thần thoại cổ điển thường phản ánh các nhân vật huyền bí như thánh thần và quái vật."
  • 2."Người họa sĩ đã tạo ra một bức tranh thần thoại sống động, kể về cuộc đấu tranh giữa thiện và ác."

Lưu ý khi sử dụng "tranh thần thoại"

Lưu ý về danh từ

"tranh thần thoại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tranh thần thoại"

tranh thần thoại là danh từ trong tiếng Việt. Tranh thể hiện theo phong cách cách điệu những câu chuyện được kể trong các truyện thần thoại. Ví dụ: "Tranh thần thoại cổ điển thường phản ánh các nhân vật huyền bí như thánh thần và quái vật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này