trào lộng
Định nghĩa
Nghĩa 1: trào lộng (Tính từ)
Lối văn có tính chất chế giễu, nhằm đùa cợt và tạo sự hài hước.
- 1."Giọng văn trào lộng."
- 2."Mỗi khi viết bài, anh luôn sử dụng phong cách trào lộng để thu hút người đọc."
- 3."Những câu chuyện trào lộng của cô khiến khán giả luôn bật cười."
Lưu ý khi sử dụng "trào lộng"
Lưu ý về tính từ
"trào lộng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trào lộng"
trào lộng là tính từ trong tiếng Việt. Lối văn có tính chất chế giễu, nhằm đùa cợt và tạo sự hài hước. Ví dụ: "Giọng văn trào lộng."
Từ liên quan
trào
Hành động cuộn dâng lên một cách mạnh mẽ.
trào dâng
Dâng lên một cách mãnh liệt và tràn đầy, thường dùng để miêu tả các cảm xúc hoặc tình cảm.
trào lưu
Xu hướng phổ biến được nhiều người theo dõi trong một lĩnh vực tư tưởng, văn hóa, v.v.
trào phúng
Có tác dụng tạo ra sự hài hước nhằm châm biếm hoặc phê phán.
trá hàng
Hành động giả vờ đầu hàng để đánh lừa đối phương.
trá hình
Mang một hình thức giả để che giấu bản chất thật sự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.