trạng thái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trạng thái (Danh từ)

Cách tồn tại của một vật, được xác định bởi mức độ liên kết giữa các phân tử của nó.

Ví dụ (3)
  • 1."Vật chất tồn tại trong ba trạng thái là rắn, lỏng và khí."
  • 2."Nước có thể chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí khi sôi."
  • 3."Trạng thái của một chất có thể thay đổi khi nhiệt độ hoặc áp suất biến đổi."

Lưu ý khi sử dụng "trạng thái"

Lưu ý về danh từ

"trạng thái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trạng thái"

trạng thái là danh từ trong tiếng Việt. Cách tồn tại của một vật, được xác định bởi mức độ liên kết giữa các phân tử của nó. Ví dụ: "Vật chất tồn tại trong ba trạng thái là rắn, lỏng và khí."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này