ngày càng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngày càng (Phó từ)
Diễn tả sự tăng trưởng, gia tăng hoặc phát triển theo thời gian.
- 1."Giá cả hàng hóa ngày càng tăng khiến nhiều người khó khăn."
- 2."Công nghệ ngày càng phát triển nhanh chóng."
- 3."Sự chú ý của công chúng đối với vấn đề này ngày càng nhiều."
Câu hỏi thường gặp về "ngày càng"
ngày càng là phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự tăng trưởng, gia tăng hoặc phát triển theo thời gian. Ví dụ: "Giá cả hàng hóa ngày càng tăng khiến nhiều người khó khăn."
Từ liên quan
ngàu
Từ này thuộc phương ngữ và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
ngày
Khoảng thời gian không xác định, thường là thời gian dài, bao gồm nhiều ngày.
ngày ba tháng tám
Ngày ba tháng tám là một ngày dương lịch trong năm, tương ứng với ngày thứ ba của tháng thứ tám.
ngày công
Ngày làm việc được tính như một đơn vị để thanh toán tiền công.
ngày giờ
Thời điểm được xác định để thực hiện một công việc cụ thể.
ngày kia
Một ngày cụ thể nào đó trong quá khứ hoặc tương lai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.