nghen
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghen (Trợ từ)
Từ dùng trong phương ngữ hoặc khẩu ngữ, có nghĩa là 'nhé'.
- 1."Con đi nghen, má!"
- 2."Coi chừng đó nghen!"
- 3."Hẹn gặp lại nha, nhớ đừng quên nghen!"
Câu hỏi thường gặp về "nghen"
nghen là trợ từ trong tiếng Việt. Từ dùng trong phương ngữ hoặc khẩu ngữ, có nghĩa là 'nhé'. Ví dụ: "Con đi nghen, má!"
Từ liên quan
nghe nhìn
Hành động tiếp nhận thông tin qua thị giác và thính giác.
nghe ra
(Khẩu ngữ) nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó, thường là điều tích cực hoặc đúng đắn.
nghe đâu
Nghe đâu được dùng để chỉ thông tin, thường mang tính chất không chắc chắn, có thể là tin đồn hoặc thông tin chưa xác thực.
nghi
Hành động nghĩ đến ai đó hoặc điều gì đó, thường liên quan đến những nghi ngờ hoặc hoài nghi mà không có đủ chứng cứ để khẳng định.
nghi binh
Hành động nhằm đánh lừa đối phương trong chiến đấu để làm giảm sự tập trung hoặc tạo áp lực sai.
nghi hoặc
Có điều vẫn còn nghi ngờ vì không rõ ràng, không hiểu được sự thật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.