nghe chừng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nghe chừng (Động từ)

Có vẻ như, có dấu hiệu cho thấy một điều gì đó sắp xảy ra hoặc một tình huống cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghe chừng trời sắp mưa, nên tôi mang theo ô."
  • 2."Nghe chừng anh ấy không vui, có lẽ vì chuyện hôm qua."
  • 3."Nghe chừng cô ấy đã quyết định nghỉ việc rồi."

Lưu ý khi sử dụng "nghe chừng"

Lưu ý về động từ

"nghe chừng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "nghe chừng"

nghe chừng là động từ trong tiếng Việt. Có vẻ như, có dấu hiệu cho thấy một điều gì đó sắp xảy ra hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: "Nghe chừng trời sắp mưa, nên tôi mang theo ô."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này