nghe chừng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghe chừng (Động từ)
Có vẻ như, có dấu hiệu cho thấy một điều gì đó sắp xảy ra hoặc một tình huống cụ thể.
- 1."Nghe chừng trời sắp mưa, nên tôi mang theo ô."
- 2."Nghe chừng anh ấy không vui, có lẽ vì chuyện hôm qua."
- 3."Nghe chừng cô ấy đã quyết định nghỉ việc rồi."
Lưu ý khi sử dụng "nghe chừng"
Lưu ý về động từ
"nghe chừng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nghe chừng"
nghe chừng là động từ trong tiếng Việt. Có vẻ như, có dấu hiệu cho thấy một điều gì đó sắp xảy ra hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: "Nghe chừng trời sắp mưa, nên tôi mang theo ô."
Từ liên quan
ngay tức khắc
(Khẩu ngữ) có nghĩa là ngay lập tức, nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
ngay tức thì
Từ dùng để chỉ hành động xảy ra ngay lập tức, có ý nghĩa mạnh hơn so với 'tức thì'.
nghe
Cảm nhận âm thanh hoặc tiếp nhận thông tin qua tai.
nghe hơi nồi chõ
Chỉ việc đoán biết một điều gì đó chỉ qua những dấu hiệu, âm thanh hoặc hành động nhỏ mà không cần thông tin rõ ràng.
nghe lóm
(Phương ngữ) hành động lén nghe thông tin mà không được phép.
nghe lỏm
(Khẩu ngữ) chú ý lén nghe những điều người khác nói riêng tư với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.