ngày nay
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngày nay (Danh từ)
Thời gian hiện tại.
- 1."Thời đại ngày nay"
- 2."Ngày nay, đời sống người nông dân đã được cải thiện."
- 3."Trong thế kỷ 21, công nghệ phát triển mạnh mẽ hơn bao giờ hết, đặc biệt là ngày nay."
Lưu ý khi sử dụng "ngày nay"
Lưu ý về danh từ
"ngày nay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngày nay"
ngày nay là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian hiện tại. Ví dụ: "Thời đại ngày nay"
Từ liên quan
ngày mùa
Thời kỳ thu hoạch mùa màng, là khoảng thời gian bận rộn liên quan đến việc gặt hái.
ngày một
Dùng để chỉ sự tăng tiến hoặc trở nên rõ ràng hơn theo thời gian.
ngày một ngày hai
Có nghĩa là dần dần, từ từ, hoặc từng ngày một.
ngày ngày
(Khẩu ngữ) chỉ hành động lặp đi lặp lại từ ngày này sang ngày khác, diễn tả sự đều đặn theo thời gian.
ngày qua tháng lại
Diễn tả sự trôi qua của thời gian, đặc biệt là chỉ những khoảng thời gian dài mà không có sự thay đổi lớn.
ngày rày
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) chỉ những ngày đã trôi qua cho đến thời điểm hiện tại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.