nghệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghệt (Tính từ)
(Khẩu ngữ) (mặt) đờ ra, ngây ra như không còn cảm giác gì.
- 1."Mặt nghệt ra, chẳng hiểu gì."
- 2."Cô ấy đứng nghệt ra, không biết phải làm gì tiếp theo."
- 3."Sau cú sốc, anh ta chỉ biết ngồi nghệt trên ghế."
Lưu ý khi sử dụng "nghệt"
Lưu ý về tính từ
"nghệt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nghệt"
nghệt là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) (mặt) đờ ra, ngây ra như không còn cảm giác gì. Ví dụ: "Mặt nghệt ra, chẳng hiểu gì."
Từ liên quan
nghệ thuật
Phương pháp hoặc cách thức thể hiện sáng tạo, mang lại hiệu quả cao.
nghệ thuật thứ bảy
Ngành điện ảnh, được coi là một trong những bộ môn nghệ thuật, nằm bên cạnh âm nhạc, múa, hội họa, điêu khắc, kiến trúc và ca kịch.
nghệch
(Khẩu ngữ) Trạng thái (mặt) đờ ra, có vẻ ngơ ngác hoặc khờ dại.
nghỉ
Hành động ngưng hoạt động để thư giãn hoặc lấy lại sức.
nghỉ chân
Tạm dừng lại khi đang di chuyển để nghỉ ngơi, giảm bớt sự mệt mỏi.
nghỉ dưỡng
Từ chỉ hoạt động nghỉ ngơi nhằm phục hồi sức khỏe.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.