nghi kỵ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghi kỵ (Danh từ)
Tâm trạng hoặc hành động không tin tưởng, nghi ngờ vào một điều gì đó hoặc một người nào đó.
- 1."Tôi cảm thấy nghi kỵ với những lời hứa từ người bạn này."
- 2."Nhiều người sống trong nghi kỵ về những thông tin mà họ nhận được từ mạng xã hội."
- 3."Chúng ta không nên để nghi kỵ làm hỏng mối quan hệ bạn bè."
Nghĩa 2: nghi kỵ (Động từ)
Hành động tỏ ra nghi ngờ hoặc không tin tưởng vào điều gì đó.
- 1."Cô ấy luôn nghi kỵ những người không quen biết."
- 2."Chúng ta không nên nghi kỵ những người xung quanh mình nếu chưa hiểu rõ về họ."
- 3."Mọi người bắt đầu nghi kỵ khi thấy anh ấy trễ giờ mà không có lý do."
Lưu ý khi sử dụng "nghi kỵ"
Lưu ý về động từ
"nghi kỵ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"nghi kỵ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nghi kỵ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nghi kỵ"
nghi kỵ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tâm trạng hoặc hành động không tin tưởng, nghi ngờ vào một điều gì đó hoặc một người nào đó. Ví dụ: "Tôi cảm thấy nghi kỵ với những lời hứa từ người bạn này."
Từ liên quan
nghi binh
Hành động nhằm đánh lừa đối phương trong chiến đấu để làm giảm sự tập trung hoặc tạo áp lực sai.
nghi hoặc
Có điều vẫn còn nghi ngờ vì không rõ ràng, không hiểu được sự thật.
nghi kị
Sự nghi ngờ dẫn đến cảm giác ghét hoặc không tin tưởng đối với người khác.
nghi lễ
Các hoạt động hoặc hình thức tổ chức mang tính trang trọng diễn ra trong một sự kiện nhất định.
nghi môn
(Từ cũ) Diềm thêu thời xưa được dùng để treo ở cửa chính hoặc trước bàn thờ, thể hiện sự trang trọng và tín ngưỡng.
nghi ngút
Thể hiện một trạng thái bốc lên, thường dùng để mô tả khói hay hơi nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.