ngậy
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngậy (Tính từ)
Từ miêu tả món ăn có vị béo, thơm và ngon.
- 1."Lạc ăn vừa ngậy vừa bùi."
- 2."Mùi cá nướng thơm ngậy."
- 3."Món bò nấu đậm đà, ngậy mỡ khiến ai cũng thích."
- 4."Chả cá được chiên ngậy, ăn với bún rất tuyệt."
Lưu ý khi sử dụng "ngậy"
Lưu ý về tính từ
"ngậy" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngậy"
ngậy là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả món ăn có vị béo, thơm và ngon. Ví dụ: "Lạc ăn vừa ngậy vừa bùi."
Từ liên quan
ngật ngưỡng
Từ diễn tả dáng đi nghiêng ngả, giống như sắp ngã hoặc đổ.
ngậu
(Thông tục) to tiếng một cách ầm ĩ, gây cảm giác khó chịu và khó chịu.
ngậu xị
(Khẩu ngữ) tương tự như 'ngậu' nhưng thể hiện sự nhấn mạnh hơn.
ngắc
Dừng lại đột ngột giữa chừng do bị vướng hoặc cản trở.
ngắc nga ngắc ngứ
Diễn tả hành động ngắc ngứ nhiều và liên tiếp, thường thể hiện sự khó khăn trong việc phát âm hoặc diễn đạt.
ngắc ngoải
Ở trong tình trạng thoi thóp, sắp chết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.