nghề ngỗng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghề ngỗng (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Chỉ một nghề nghiệp không trang trọng, thường mang ý chê bai.

Ví dụ (2)
  • 1."Cậu ấy chỉ làm một nghề ngỗng, không có gì ổn định."
  • 2."Chẳng có nghề ngỗng gì mà cũng đòi kiếm nhiều tiền."

Lưu ý khi sử dụng "nghề ngỗng"

Lưu ý về danh từ

"nghề ngỗng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nghề ngỗng"

nghề ngỗng là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Chỉ một nghề nghiệp không trang trọng, thường mang ý chê bai. Ví dụ: "Cậu ấy chỉ làm một nghề ngỗng, không có gì ổn định."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này