ngày giờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngày giờ (Danh từ)
Thời điểm được xác định để thực hiện một công việc cụ thể.
- 1."Đúng ngày giờ quy định."
- 2."Phải đi gấp cho kịp ngày giờ."
- 3."Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày giờ đã thông báo."
Lưu ý khi sử dụng "ngày giờ"
Lưu ý về danh từ
"ngày giờ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngày giờ"
ngày giờ là danh từ trong tiếng Việt. Thời điểm được xác định để thực hiện một công việc cụ thể. Ví dụ: "Đúng ngày giờ quy định."
Từ liên quan
ngày ba tháng tám
Ngày ba tháng tám là một ngày dương lịch trong năm, tương ứng với ngày thứ ba của tháng thứ tám.
ngày càng
Diễn tả sự tăng trưởng, gia tăng hoặc phát triển theo thời gian.
ngày công
Ngày làm việc được tính như một đơn vị để thanh toán tiền công.
ngày kia
Một ngày cụ thể nào đó trong quá khứ hoặc tương lai.
ngày kìa
(Khẩu ngữ) Ngày ngay sau ngày kia.
ngày lành tháng tốt
Ngày lành tháng tốt là thời gian được coi là may mắn, thuận lợi để thực hiện các việc quan trọng như cưới xin, khởi công, hay tổ chức lễ hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.