ngẫu hứng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngẫu hứng (Danh từ)

Cảm hứng đến một cách ngẫu nhiên, không theo kế hoạch.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngẫu hứng sáng tác."
  • 2."Làm theo ngẫu hứng."
  • 3."Họa sĩ thường vẽ theo ngẫu hứng mà không có chủ đề rõ ràng."

Lưu ý khi sử dụng "ngẫu hứng"

Lưu ý về danh từ

"ngẫu hứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngẫu hứng"

ngẫu hứng là danh từ trong tiếng Việt. Cảm hứng đến một cách ngẫu nhiên, không theo kế hoạch. Ví dụ: "Ngẫu hứng sáng tác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này