ngẫu hứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngẫu hứng (Danh từ)
Cảm hứng đến một cách ngẫu nhiên, không theo kế hoạch.
- 1."Ngẫu hứng sáng tác."
- 2."Làm theo ngẫu hứng."
- 3."Họa sĩ thường vẽ theo ngẫu hứng mà không có chủ đề rõ ràng."
Lưu ý khi sử dụng "ngẫu hứng"
Lưu ý về danh từ
"ngẫu hứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngẫu hứng"
ngẫu hứng là danh từ trong tiếng Việt. Cảm hứng đến một cách ngẫu nhiên, không theo kế hoạch. Ví dụ: "Ngẫu hứng sáng tác."
Từ liên quan
ngẫm nghĩ
Suy nghĩ một cách sâu sắc và cẩn trọng.
ngẫm ngợi
Suy nghĩ một cách cẩn trọng và sâu sắc để đánh giá và rút ra kết luận.
ngẫu hôn
Chế độ hôn nhân dựa trên sự đồng ý của cả hai bên, thường không theo quy định nghiêm ngặt của xã hội.
ngẫu lực
Hệ thống gồm hai lực song song có cường độ bằng nhau nhưng hướng ngược nhau.
ngẫu nhiên
Tình cờ xảy ra, không phải do các nguyên nhân bên trong quyết định.
ngậm
Nén chịu trong lòng, không nói ra được tâm sự hay cảm xúc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.