nghị quyết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghị quyết (Danh từ)

Quyết định được chính thức thông qua trong hội nghị, sau khi vấn đề đã được thảo luận bởi tập thể.

Ví dụ (4)
  • 1."Dự thảo nghị quyết."
  • 2."Nghị quyết của Đại hội."
  • 3."Các đại biểu đã đồng thuận thông qua nghị quyết mới."
  • 4."Nghị quyết về cải cách giáo dục đã nhận được sự ủng hộ lớn."

Lưu ý khi sử dụng "nghị quyết"

Lưu ý về danh từ

"nghị quyết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nghị quyết"

nghị quyết là danh từ trong tiếng Việt. Quyết định được chính thức thông qua trong hội nghị, sau khi vấn đề đã được thảo luận bởi tập thể. Ví dụ: "Dự thảo nghị quyết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này