ngày

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngày (Danh từ)

Khoảng thời gian không xác định, thường là thời gian dài, bao gồm nhiều ngày.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngày còn nhỏ"
  • 2."Ngày trẻ"
  • 3."Ngày hè oi ả luôn mang lại nhiều kỷ niệm."

Lưu ý khi sử dụng "ngày"

Lưu ý về danh từ

"ngày" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngày"

ngày là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian không xác định, thường là thời gian dài, bao gồm nhiều ngày. Ví dụ: "Ngày còn nhỏ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này