nghi thức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghi thức (Danh từ)

Nghi thức là những quy trình, thủ tục được xác định rõ ràng trong một sự kiện hay hoạt động nào đó, thường mang tính trang trọng hoặc nghiêm túc.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong lễ cưới, có nhiều nghi thức truyền thống mà cô dâu và chú rể phải tuân theo."
  • 2."Trước khi bắt đầu buổi lễ, người dẫn chương trình đã giới thiệu về các nghi thức quan trọng."
  • 3."Ở nhiều trường học, việc chào cờ vào đầu mỗi tuần cũng là một nghi thức thường lệ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nghi thức (Danh từ)

Nghi thức cũng có thể chỉ các hoạt động nghiêm túc trong các buổi lễ tôn giáo hoặc văn hóa.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghi thức cầu nguyện được tổ chức hàng tuần ở nhà thờ của chúng tôi."
  • 2."Ông tổ chức một nghi thức cúng bái để tưởng nhớ tổ tiên trong ngày giỗ."
  • 3."Trong lễ hội, những nghi thức truyền thống được thực hiện để cầu mong điều tốt lành cho cả năm."

Lưu ý khi sử dụng "nghi thức"

Lưu ý về danh từ

"nghi thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nghi thức" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nghi thức"

nghi thức là danh từ trong tiếng Việt. Nghi thức là những quy trình, thủ tục được xác định rõ ràng trong một sự kiện hay hoạt động nào đó, thường mang tính trang trọng hoặc nghiêm túc. Ví dụ: "Trong lễ cưới, có nhiều nghi thức truyền thống mà cô dâu và chú rể phải tuân theo."

Từ liên quan

Từ thịnh hành

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này