nghị sĩ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghị sĩ (Danh từ)

Người được bầu vào nghị viện (hoặc quốc hội ở một số nước dân chủ) để đại diện cho cử tri.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghị sĩ quốc hội"
  • 2."Nghị sĩ của Đảng Cộng hòa"
  • 3."Các nghị sĩ đang thảo luận về dự luật mới."

Lưu ý khi sử dụng "nghị sĩ"

Lưu ý về danh từ

"nghị sĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nghị sĩ"

nghị sĩ là danh từ trong tiếng Việt. Người được bầu vào nghị viện (hoặc quốc hội ở một số nước dân chủ) để đại diện cho cử tri. Ví dụ: "Nghị sĩ quốc hội"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này