nghi trang
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghi trang (Động từ)
Từ địa phương có nghĩa là nguỵ trang, tức là che dấu hoặc làm cho khó nhận biết.
- 1."Nghi trang cửa hầm."
- 2."Họ nghi trang kỹ lưỡng để tránh bị phát hiện."
- 3."Cảnh sát phải nghi trang để theo dõi các hoạt động đáng ngờ."
Lưu ý khi sử dụng "nghi trang"
Lưu ý về động từ
"nghi trang" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nghi trang"
nghi trang là động từ trong tiếng Việt. Từ địa phương có nghĩa là nguỵ trang, tức là che dấu hoặc làm cho khó nhận biết. Ví dụ: "Nghi trang cửa hầm."
Từ liên quan
nghi ngờ
Có sự nghi vấn hoặc không tin tưởng vào một điều gì đó.
nghi thức
Nghi thức là những quy trình, thủ tục được xác định rõ ràng trong một sự kiện hay hoạt động nào đó, thường mang tính trang trọng hoặc nghiêm túc.
nghi tiết
Từ cũ, có nghĩa tương tự như nghi thức.
nghi trượng
Nghi trượng là một yếu tố biểu trưng cho uy quyền, thường được sử dụng trong các nghi lễ hoặc trong các cuộc họp trọng thể.
nghi vấn
Câu hỏi hoặc sự hoài nghi về một vấn đề nào đó.
nghi vệ
Hành động xem xét, kiểm tra hoặc theo dõi một cách cẩn thận để đảm bảo an toàn hoặc hiệu quả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.