nghề nghiệp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghề nghiệp (Danh từ)

Nghề nghiệp đề cập đến công việc hoặc hoạt động mà người ta thực hiện để kiếm sống.

Ví dụ (4)
  • 1."Có lòng say mê nghề nghiệp."
  • 2."Đạo đức nghề nghiệp quan trọng trong mọi lĩnh vực."
  • 3."Anh ấy đã chọn nghề nghiệp liên quan đến công nghệ thông tin."
  • 4."Nghề nghiệp của tôi là giáo viên."

Lưu ý khi sử dụng "nghề nghiệp"

Lưu ý về danh từ

"nghề nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nghề nghiệp"

nghề nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. Nghề nghiệp đề cập đến công việc hoặc hoạt động mà người ta thực hiện để kiếm sống. Ví dụ: "Có lòng say mê nghề nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này