ngầy ngà

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: ngầy ngà (Tính từ)

(Phương ngữ) Chỉ sự rầy rà, khó khăn trong công việc hoặc cuộc sống.

Ví dụ (2)
  • 1."Hôm nay trời mưa, đi ra ngoài thật ngầy ngà."
  • 2."Chị ấy làm việc gì cũng ngầy ngà, không nhanh nhẹn chút nào."

Lưu ý khi sử dụng "ngầy ngà"

Lưu ý về tính từ

"ngầy ngà" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "ngầy ngà"

ngầy ngà là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Chỉ sự rầy rà, khó khăn trong công việc hoặc cuộc sống. Ví dụ: "Hôm nay trời mưa, đi ra ngoài thật ngầy ngà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này