nghe hơi nồi chõ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nghe hơi nồi chõ (Động từ)

Chỉ việc đoán biết một điều gì đó chỉ qua những dấu hiệu, âm thanh hoặc hành động nhỏ mà không cần thông tin rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi nghe hơi nồi chõ, có vẻ như món ăn đã chuẩn bị xong."
  • 2."Khi thấy cô ấy mỉm cười, tôi nghe hơi nồi chõ rằng cô ấy đã tha lỗi cho tôi."
  • 3."Anh ấy nghe hơi nồi chõ từ những cuộc trò chuyện xung quanh rằng có một sự kiện lớn sắp diễn ra."

Lưu ý khi sử dụng "nghe hơi nồi chõ"

Lưu ý về động từ

"nghe hơi nồi chõ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "nghe hơi nồi chõ"

nghe hơi nồi chõ là động từ trong tiếng Việt. Chỉ việc đoán biết một điều gì đó chỉ qua những dấu hiệu, âm thanh hoặc hành động nhỏ mà không cần thông tin rõ ràng. Ví dụ: "Tôi nghe hơi nồi chõ, có vẻ như món ăn đã chuẩn bị xong."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này