nghi vệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghi vệ (Động từ)
Hành động xem xét, kiểm tra hoặc theo dõi một cách cẩn thận để đảm bảo an toàn hoặc hiệu quả.
- 1."Mỗi khi có người lạ xuất hiện, tôi luôn nghi vệ để bảo vệ gia đình."
- 2."Chúng ta cần nghi vệ công trình xây dựng để tránh những tai nạn không đáng có."
- 3."Tôi thường nghi vệ đồ ăn trước khi giao cho khách hàng để đảm bảo chất lượng."
Nghĩa 2: nghi vệ (Danh từ)
Sự chú ý hoặc sự cẩn thận trong việc làm một việc gì đó.
- 1."Nghi vệ khi tham gia giao thông là rất quan trọng để tránh tai nạn."
- 2."Tôi luôn nhắc nhở bản thân về nghi vệ trong công việc của mình."
- 3."Sự nghi vệ giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ tốt hơn và không mắc lỗi."
Lưu ý khi sử dụng "nghi vệ"
Lưu ý về động từ
"nghi vệ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"nghi vệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nghi vệ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nghi vệ"
nghi vệ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động xem xét, kiểm tra hoặc theo dõi một cách cẩn thận để đảm bảo an toàn hoặc hiệu quả. Ví dụ: "Mỗi khi có người lạ xuất hiện, tôi luôn nghi vệ để bảo vệ gia đình."
Từ liên quan
nghi trang
Từ địa phương có nghĩa là nguỵ trang, tức là che dấu hoặc làm cho khó nhận biết.
nghi trượng
Nghi trượng là một yếu tố biểu trưng cho uy quyền, thường được sử dụng trong các nghi lễ hoặc trong các cuộc họp trọng thể.
nghi vấn
Câu hỏi hoặc sự hoài nghi về một vấn đề nào đó.
nghi án
Vụ án chưa có kết luận do chưa xác định được thủ phạm hoặc còn thiếu manh mối.
nghiêm
Từ dùng để chỉ tư thế đứng thẳng, ngay ngắn và chỉnh tề.
nghiêm chỉnh
Biểu thị sự tuân thủ các nguyên tắc và quy định, không tự do vi phạm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.