nghe ra
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghe ra (Động từ)
(Khẩu ngữ) nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó, thường là điều tích cực hoặc đúng đắn.
- 1."Giảng giải cho nó nghe ra."
- 2."Sau khi lắng nghe, tôi đã nghe ra ý nghĩa của bài học."
- 3."Cô ấy rất thông minh, chỉ cần một lần giải thích, cô đã nghe ra ngay."
Nghĩa 2: nghe ra (Danh từ)
Miếu thờ thần, thường có các hoạt động tôn thờ diễn ra.
- 1."Ngói đỏ lợp nghè, lớp trên đè lớp dưới (câu đối)"
- 2."Mỗi năm, người dân trong vùng lại tổ chức lễ hội tại nghè."
Lưu ý khi sử dụng "nghe ra"
Lưu ý về động từ
"nghe ra" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"nghe ra" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nghe ra" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nghe ra"
nghe ra là động từ, danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó, thường là điều tích cực hoặc đúng đắn. Ví dụ: "Giảng giải cho nó nghe ra."
Từ liên quan
nghe lỏm
(Khẩu ngữ) chú ý lén nghe những điều người khác nói riêng tư với nhau.
nghe ngóng
Lắng nghe thông tin hoặc dư luận để đánh giá tình hình và quyết định hành động phù hợp.
nghe nhìn
Hành động tiếp nhận thông tin qua thị giác và thính giác.
nghe đâu
Nghe đâu được dùng để chỉ thông tin, thường mang tính chất không chắc chắn, có thể là tin đồn hoặc thông tin chưa xác thực.
nghen
Từ dùng trong phương ngữ hoặc khẩu ngữ, có nghĩa là 'nhé'.
nghi
Hành động nghĩ đến ai đó hoặc điều gì đó, thường liên quan đến những nghi ngờ hoặc hoài nghi mà không có đủ chứng cứ để khẳng định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.