nghị trường

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghị trường (Danh từ)

Nơi diễn ra các cuộc họp của nghị viện.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc đấu trí trong nghị trường."
  • 2."Các đại biểu tranh luận sôi nổi trong nghị trường."
  • 3."Nghị trường là nơi quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước."

Lưu ý khi sử dụng "nghị trường"

Lưu ý về danh từ

"nghị trường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nghị trường"

nghị trường là danh từ trong tiếng Việt. Nơi diễn ra các cuộc họp của nghị viện. Ví dụ: "Cuộc đấu trí trong nghị trường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này