nghi án

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghi án (Danh từ)

Vụ án chưa có kết luận do chưa xác định được thủ phạm hoặc còn thiếu manh mối.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghi án về vụ giết người."
  • 2."Cảnh sát đang điều tra một nghi án lớn."
  • 3."Đó là một nghi án phức tạp cần thời gian để làm rõ."

Lưu ý khi sử dụng "nghi án"

Lưu ý về danh từ

"nghi án" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nghi án"

nghi án là danh từ trong tiếng Việt. Vụ án chưa có kết luận do chưa xác định được thủ phạm hoặc còn thiếu manh mối. Ví dụ: "Nghi án về vụ giết người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này