nghi ngại
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghi ngại (Động từ)
Chưa rõ thực hư nên chưa dám có thái độ hay hành động cụ thể.
- 1."Không có gì phải nghi ngại."
- 2."Nhìn bằng ánh mắt nghi ngại."
- 3."Tôi cảm thấy nghi ngại về quyết định này."
- 4."Có nhiều điều nghi ngại trong báo cáo đó."
Lưu ý khi sử dụng "nghi ngại"
Lưu ý về động từ
"nghi ngại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nghi ngại"
nghi ngại là động từ trong tiếng Việt. Chưa rõ thực hư nên chưa dám có thái độ hay hành động cụ thể. Ví dụ: "Không có gì phải nghi ngại."
Từ liên quan
nghi lễ
Các hoạt động hoặc hình thức tổ chức mang tính trang trọng diễn ra trong một sự kiện nhất định.
nghi môn
(Từ cũ) Diềm thêu thời xưa được dùng để treo ở cửa chính hoặc trước bàn thờ, thể hiện sự trang trọng và tín ngưỡng.
nghi ngút
Thể hiện một trạng thái bốc lên, thường dùng để mô tả khói hay hơi nước.
nghi ngờ
Có sự nghi vấn hoặc không tin tưởng vào một điều gì đó.
nghi thức
Nghi thức là những quy trình, thủ tục được xác định rõ ràng trong một sự kiện hay hoạt động nào đó, thường mang tính trang trọng hoặc nghiêm túc.
nghi tiết
Từ cũ, có nghĩa tương tự như nghi thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.