ngấy sốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngấy sốt (Tính từ)
Từ ít dùng, nghĩa là giống như 'gấy sốt'.
- 1."gấy sốt"
- 2."người hơi ngấy sốt"
- 3."Cô ấy có vẻ hơi ngấy sốt hôm nay."
- 4."Mưa dài khiến không khí trở nên ngấy sốt."
Lưu ý khi sử dụng "ngấy sốt"
Lưu ý về tính từ
"ngấy sốt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngấy sốt"
ngấy sốt là tính từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng, nghĩa là giống như 'gấy sốt'. Ví dụ: "gấy sốt"
Từ liên quan
ngấu
Mô tả một trạng thái ẩm ướt, lầy lội, hoặc bẩn thỉu, thường liên quan đến đất hoặc bề mặt nào đó.
ngấu nghiến
Hành động làm gì đó rất nhanh và mải miết, chỉ cốt để thu được nhiều trong khoảng thời gian ngắn nhất.
ngấy
Cây bụi thuộc họ đào, mận, có thân có gai, lá kép với ba hoặc năm lá chét, quả kép khi chín có màu đỏ và có thể ăn được.
ngầm
Từ miêu tả tính chất kín đáo, không để người khác biết.
ngầm ẩn
Từ dùng để chỉ những điều ẩn chứa bên trong mà không rõ ràng hoặc không dễ nhận thấy.
ngần
Số lượng hoặc mức độ tương đối đã được xác định, được coi là nhiều hay ít theo cách nhìn cá nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.