nghị luận

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nghị luận (Động từ)

Bàn bạc và đánh giá một cách rõ ràng về một vấn đề nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Nghị luận về chính trị."
  • 2."Văn nghị luận."
  • 3."Chúng ta cần nghị luận về những tác động của biến đổi khí hậu."
  • 4."Bài viết này sẽ nghị luận về vai trò của giáo dục trong xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "nghị luận"

Lưu ý về động từ

"nghị luận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "nghị luận"

nghị luận là động từ trong tiếng Việt. Bàn bạc và đánh giá một cách rõ ràng về một vấn đề nào đó. Ví dụ: "Nghị luận về chính trị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này