nghễu nghện
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghễu nghện (Tính từ)
Mang dáng vẻ hoặc vị trí cao, trông như vượt lên trên mọi thứ xung quanh.
- 1."Ngồi nghễu nghện trên lưng trâu."
- 2."Cô ấy đứng nghễu nghện trên bậc thềm nhìn mọi người đi qua."
- 3."Chiếc thuyền đang lướt nghễu nghện giữa dòng sông."
Lưu ý khi sử dụng "nghễu nghện"
Lưu ý về tính từ
"nghễu nghện" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nghễu nghện"
nghễu nghện là tính từ trong tiếng Việt. Mang dáng vẻ hoặc vị trí cao, trông như vượt lên trên mọi thứ xung quanh. Ví dụ: "Ngồi nghễu nghện trên lưng trâu."
Từ liên quan
nghển
Vươn cổ lên cao để nhìn xa hơn.
nghểnh
(Khẩu ngữ) từ đồng nghĩa với 'nghển', chỉ hành động ngẩng cao đầu hoặc cổ.
nghễnh ngãng
Bị điếc nhẹ, tai nghe không ổn định, có lúc rõ lúc không.
nghệ
Cây trồng thuộc họ gừng, có củ màu vàng, thường được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn.
nghệ nhân
Người có kỹ năng cao trong việc biểu diễn nghệ thuật hoặc trong nghề thủ công mỹ nghệ.
nghệ sĩ
Danh hiệu thường được dùng để chỉ những diễn viên hoặc ca sĩ có tài năng nổi bật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.