ngây ngô

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: ngây ngô (Tính từ)

Chỉ người hoặc hành động có tính chất ngây thơ, không mưu mẹo, thường thiếu sự tinh tế hoặc hiểu biết sâu sắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy thật ngây ngô khi tin rằng mọi người đều tốt bụng."
  • 2."Cậu bé ngây ngô không hiểu tại sao bạn mình lại đùa giỡn với cậu."
  • 3."Đôi khi, sự ngây ngô lại khiến cuộc sống trở nên vui vẻ hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngây ngô (Danh từ)

Sự ngây thơ, không hiểu biết nhiều về đời sống hoặc sự việc xung quanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự ngây ngô của trẻ nhỏ là điều rất đáng yêu."
  • 2."Người lớn đôi khi cũng có sự ngây ngô trong những quyết định của mình."
  • 3."Có những lúc mình cảm thấy sự ngây ngô của mình đã giúp mình dễ dàng hơn trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "ngây ngô"

Lưu ý về tính từ

"ngây ngô" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"ngây ngô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngây ngô" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngây ngô"

ngây ngô là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ người hoặc hành động có tính chất ngây thơ, không mưu mẹo, thường thiếu sự tinh tế hoặc hiểu biết sâu sắc. Ví dụ: "Cô ấy thật ngây ngô khi tin rằng mọi người đều tốt bụng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này