ngay ngáy
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngay ngáy (Tính từ)
Khó yên lòng, luôn lo sợ xảy ra điều không hay.
- 1."Lo ngay ngáy về tương lai."
- 2."Cô ấy luôn cảm thấy ngay ngáy khi đi một mình vào ban đêm."
Lưu ý khi sử dụng "ngay ngáy"
Lưu ý về tính từ
"ngay ngáy" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ngay ngáy"
ngay ngáy là tính từ trong tiếng Việt. Khó yên lòng, luôn lo sợ xảy ra điều không hay. Ví dụ: "Lo ngay ngáy về tương lai."
Từ liên quan
ngay cán tàn
Đoạn cuối cùng hoặc phần cuối của một tình huống, sự việc.
ngay lưng
(Khẩu ngữ) chỉ người lười biếng, không chịu làm việc chăm chỉ.
ngay lập tức
(Khẩu ngữ) có nghĩa giống như lập tức nhưng nhấn mạnh hơn.
ngay ngắn
Được sắp xếp thẳng hàng, thẳng góc, không bị lệch lạc.
ngay râu
(Thông tục) ngây mặt ra, không thể nói được gì (nói về người đàn ông).
ngay thật
(Khẩu ngữ) tính cách ngay thẳng, thật thà, không lừa dối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.