ngày rày
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngày rày (Danh từ)
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) chỉ những ngày đã trôi qua cho đến thời điểm hiện tại.
- 1."Tôi đã ốm mấy ngày rày."
- 2.""Kể mà cái đạo trò thầy, Ngày xưa có nghĩa ngày rày đền ơn.""
- 3."Có nhiều biến động trong vài ngày rày."
Lưu ý khi sử dụng "ngày rày"
Lưu ý về danh từ
"ngày rày" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ngày rày"
ngày rày là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ, Khẩu ngữ) chỉ những ngày đã trôi qua cho đến thời điểm hiện tại. Ví dụ: "Tôi đã ốm mấy ngày rày."
Từ liên quan
ngày nay
Thời gian hiện tại.
ngày ngày
(Khẩu ngữ) chỉ hành động lặp đi lặp lại từ ngày này sang ngày khác, diễn tả sự đều đặn theo thời gian.
ngày qua tháng lại
Diễn tả sự trôi qua của thời gian, đặc biệt là chỉ những khoảng thời gian dài mà không có sự thay đổi lớn.
ngày rộng tháng dài
Thời gian dài, thường được dùng để chỉ những ngày tháng khi thời tiết ấm áp và có nhiều ánh sáng.
ngày sau
Ngày xảy ra trong tương lai; ý chỉ một thời điểm sau này.
ngày sinh
Ngày tháng năm mà một người ra đời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.