ngất xỉu

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ngất xỉu (Động từ)

Trạng thái bất tỉnh tạm thời, thường do cảm xúc mạnh, mệt mỏi hoặc thiếu oxy.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình thấy khó thở và ngất xỉu giữa buổi họp."
  • 2."Cô ấy đã ngất xỉu trên sân khấu vì quá hồi hộp."
  • 3."Nếu không ăn uống đủ, bạn có thể sẽ ngất xỉu dọc đường."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ngất xỉu (Danh từ)

Tình trạng hoặc sự kiện xảy ra khi ai đó bất tỉnh, thường là tạm thời.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngất xỉu do mất nước là rất phổ biến trong mùa hè."
  • 2."Mấy người ở đó đã giúp tôi khi tôi bị ngất xỉu."
  • 3."Cần phải có kế hoạch xử lý khi có người bị ngất xỉu trong lớp học."

Lưu ý khi sử dụng "ngất xỉu"

Lưu ý về động từ

"ngất xỉu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ngất xỉu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngất xỉu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngất xỉu"

ngất xỉu là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Trạng thái bất tỉnh tạm thời, thường do cảm xúc mạnh, mệt mỏi hoặc thiếu oxy. Ví dụ: "Mình thấy khó thở và ngất xỉu giữa buổi họp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này