nghỉ hè
Định nghĩa
Nghĩa 1: nghỉ hè (Động từ)
(Học sinh) ngừng học vào mùa hè, trong một khoảng thời gian nhất định, sau khi kết thúc năm học.
- 1."Kì nghỉ hè"
- 2."Học sinh sẽ được nghỉ hè ba tháng mỗi năm."
- 3."Vào cuối tháng 5, chúng tôi bắt đầu nghĩ về các kế hoạch cho kỳ nghỉ hè."
Lưu ý khi sử dụng "nghỉ hè"
Lưu ý về động từ
"nghỉ hè" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ hè"
nghỉ hè là động từ trong tiếng Việt. (Học sinh) ngừng học vào mùa hè, trong một khoảng thời gian nhất định, sau khi kết thúc năm học. Ví dụ: "Kì nghỉ hè"
Từ liên quan
nghỉ
Hành động ngưng hoạt động để thư giãn hoặc lấy lại sức.
nghỉ chân
Tạm dừng lại khi đang di chuyển để nghỉ ngơi, giảm bớt sự mệt mỏi.
nghỉ dưỡng
Từ chỉ hoạt động nghỉ ngơi nhằm phục hồi sức khỏe.
nghỉ mát
Thư giãn để phục hồi sức khỏe tại một nơi có không khí trong lành và mát mẻ.
nghỉ ngơi
Hành động tạm dừng hoạt động để phục hồi sức khỏe.
nghỉ phép
Thời gian nghỉ mà người lao động được phép nghỉ theo quy định của pháp luật, thường là hàng năm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.