ngấy
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngấy (Danh từ)
Cây bụi thuộc họ đào, mận, có thân có gai, lá kép với ba hoặc năm lá chét, quả kép khi chín có màu đỏ và có thể ăn được.
- 1."Ngây là một loại cây thường thấy ở vùng núi."
- 2."Mùa hè, quả ngấy chín đỏ rực rất hấp dẫn."
Nghĩa 2: ngấy (Động từ)
(Khẩu ngữ) cảm thấy chán đến mức không thể chịu đựng được (đối với những điều không ưa).
- 1."Suốt ngày kêu ca, nghe đến phát ngấy."
- 2."Tôi đã ngấy với cách làm việc thiếu trách nhiệm của anh ấy."
- 3."Những lời nói chẳng có ý nghĩa gì làm tôi cảm thấy phát ngấy."
Lưu ý khi sử dụng "ngấy"
Lưu ý về động từ
"ngấy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ngấy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ngấy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ngấy"
ngấy là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cây bụi thuộc họ đào, mận, có thân có gai, lá kép với ba hoặc năm lá chét, quả kép khi chín có màu đỏ và có thể ăn được. Ví dụ: "Ngây là một loại cây thường thấy ở vùng núi."
Từ liên quan
ngất xỉu
Trạng thái bất tỉnh tạm thời, thường do cảm xúc mạnh, mệt mỏi hoặc thiếu oxy.
ngấu
Mô tả một trạng thái ẩm ướt, lầy lội, hoặc bẩn thỉu, thường liên quan đến đất hoặc bề mặt nào đó.
ngấu nghiến
Hành động làm gì đó rất nhanh và mải miết, chỉ cốt để thu được nhiều trong khoảng thời gian ngắn nhất.
ngấy sốt
Từ ít dùng, nghĩa là giống như 'gấy sốt'.
ngầm
Từ miêu tả tính chất kín đáo, không để người khác biết.
ngầm ẩn
Từ dùng để chỉ những điều ẩn chứa bên trong mà không rõ ràng hoặc không dễ nhận thấy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.