nghị định thư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nghị định thư (Danh từ)

Văn bản thể hiện thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia, nhằm cụ thể hóa các vấn đề đã được quy định trong hiệp ước hoặc nghị định.

Ví dụ (2)
  • 1."Nghị định thư này quy định rõ ràng các điều khoản hợp tác giữa hai nước."
  • 2."Các quốc gia đã ký nghị định thư để giải quyết tranh chấp lãnh thổ."

Lưu ý khi sử dụng "nghị định thư"

Lưu ý về danh từ

"nghị định thư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nghị định thư"

nghị định thư là danh từ trong tiếng Việt. Văn bản thể hiện thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia, nhằm cụ thể hóa các vấn đề đã được quy định trong hiệp ước hoặc nghị định. Ví dụ: "Nghị định thư này quy định rõ ràng các điều khoản hợp tác giữa hai nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này