lâm sàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lâm sàng (Tính từ)
Thuộc về những gì có thể quan sát trực tiếp ở bệnh nhân đang nằm trên giường bệnh.
- 1."Triệu chứng lâm sàng"
- 2."Chẩn đoán lâm sàng"
- 3."Chết lâm sàng"
- 4."Bác sĩ đã thu thập các thông tin lâm sàng để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp."
Lưu ý khi sử dụng "lâm sàng"
Lưu ý về tính từ
"lâm sàng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lâm sàng"
lâm sàng là tính từ trong tiếng Việt. Thuộc về những gì có thể quan sát trực tiếp ở bệnh nhân đang nằm trên giường bệnh. Ví dụ: "Triệu chứng lâm sàng"
Từ liên quan
lâm nạn
(Trang trọng) bị gặp khó khăn hoặc rơi vào tình thế xấu.
lâm râm
Đau âm ỉ, kéo dài và không thành cơn rõ rệt.
lâm sinh
Quy trình và kỹ thuật tạo rừng, tái sinh và phát triển rừng.
lâm sản
Sản phẩm thu được từ rừng, được sử dụng một cách tổng quát.
lâm sự
Gặp sự việc, phải đối mặt với tình huống cần ứng phó, giải quyết.
lâm thâm
(Mưa) nhỏ, hạt mưa rơi nhanh và kéo dài, thường xảy ra vào mùa đông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.