làm vậy

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: làm vậy (Động từ)

Hành động hoặc cách thức làm một việc nào đó theo cách đã chỉ định.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu bạn không biết cách thức làm vậy, hãy hỏi tôi."
  • 2."Làm vậy sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian hơn."
  • 3."Cô ấy thường làm vậy để giải quyết vấn đề nhanh chóng."
2
Phó từ

Nghĩa 2: làm vậy (Phó từ)

Cách thức mà một hành động được thực hiện, thường được dùng để nhấn mạnh ý nghĩa hoặc mục đích của hành động đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi không biết tại sao anh ấy lại làm vậy trong tình huống này."
  • 2."Chúng ta cần làm vậy để có được kết quả tốt nhất."
  • 3."Bạn có chắc chắn là nên làm vậy không?"

Lưu ý khi sử dụng "làm vậy"

Lưu ý về động từ

"làm vậy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "làm vậy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "làm vậy"

làm vậy là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc cách thức làm một việc nào đó theo cách đã chỉ định. Ví dụ: "Nếu bạn không biết cách thức làm vậy, hãy hỏi tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này