lẩm nhẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: lẩm nhẩm (Động từ)
Nói khẽ trong miệng, gần như không phát ra âm thanh rõ ràng.
- 1."Lẩm nhẩm tính toán các số liệu cần thiết."
- 2."Hát lẩm nhẩm theo nhạc khi đang làm việc."
- 3."Cô ấy thường lẩm nhẩm những câu hát yêu thích."
Lưu ý khi sử dụng "lẩm nhẩm"
Lưu ý về động từ
"lẩm nhẩm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lẩm nhẩm"
lẩm nhẩm là động từ trong tiếng Việt. Nói khẽ trong miệng, gần như không phát ra âm thanh rõ ràng. Ví dụ: "Lẩm nhẩm tính toán các số liệu cần thiết."
Từ liên quan
lẩm ca lẩm cẩm
(Khẩu ngữ) có nghĩa là lẩm cẩm, nhưng thể hiện một mức độ nhiều hơn.
lẩm cà lẩm cẩm
(Khẩu ngữ) chỉ hành động nói năng không rõ ràng, khó hiểu.
lẩm cẩm
Có chút lẫn lộn, thường chỉ những lời nói và hành động không phù hợp, thường dành cho người già.
lẩn
Trốn tránh hoặc ẩn mình, không muốn bị phát hiện.
lẩn khuất
Núp, trốn tránh hoặc không dễ thấy.
lẩn lút
Di chuyển một cách lén lút, không để người khác thấy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.