lâm sản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lâm sản (Danh từ)

Sản phẩm thu được từ rừng, được sử dụng một cách tổng quát.

Ví dụ (4)
  • 1."Khai thác lâm sản quý."
  • 2."Thu mua lâm sản."
  • 3."Ngành công nghiệp chế biến lâm sản đang phát triển mạnh."
  • 4."Chúng ta cần bảo vệ nguồn lâm sản cho thế hệ mai sau."

Lưu ý khi sử dụng "lâm sản"

Lưu ý về danh từ

"lâm sản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lâm sản"

lâm sản là danh từ trong tiếng Việt. Sản phẩm thu được từ rừng, được sử dụng một cách tổng quát. Ví dụ: "Khai thác lâm sản quý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này