lâm sản
Định nghĩa
Nghĩa 1: lâm sản (Danh từ)
Sản phẩm thu được từ rừng, được sử dụng một cách tổng quát.
- 1."Khai thác lâm sản quý."
- 2."Thu mua lâm sản."
- 3."Ngành công nghiệp chế biến lâm sản đang phát triển mạnh."
- 4."Chúng ta cần bảo vệ nguồn lâm sản cho thế hệ mai sau."
Lưu ý khi sử dụng "lâm sản"
Lưu ý về danh từ
"lâm sản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lâm sản"
lâm sản là danh từ trong tiếng Việt. Sản phẩm thu được từ rừng, được sử dụng một cách tổng quát. Ví dụ: "Khai thác lâm sản quý."
Từ liên quan
lâm râm
Đau âm ỉ, kéo dài và không thành cơn rõ rệt.
lâm sinh
Quy trình và kỹ thuật tạo rừng, tái sinh và phát triển rừng.
lâm sàng
Thuộc về những gì có thể quan sát trực tiếp ở bệnh nhân đang nằm trên giường bệnh.
lâm sự
Gặp sự việc, phải đối mặt với tình huống cần ứng phó, giải quyết.
lâm thâm
(Mưa) nhỏ, hạt mưa rơi nhanh và kéo dài, thường xảy ra vào mùa đông.
lâm thời
Tạm thời trong một khoảng thời gian, chưa chính thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.