làm già

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: làm già (Động từ)

Hành động hoặc biểu hiện giống như một người lớn tuổi, thường để nhận được sự tôn trọng hoặc lợi ích nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô bé thường làm già khi nói chuyện với người lớn để nhận được những món quà."
  • 2."Đôi khi anh ấy làm già để được tiếp đãi nhiều hơn trong các bữa tiệc."
  • 3."Chúng ta không nên làm già trong những tình huống không cần thiết, vì điều đó có thể khiến người khác khó chịu."
2
Động từ

Nghĩa 2: làm già (Động từ)

Thể hiện sự nghiêm túc hoặc trưởng thành hơn so với tuổi tác thực sự.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi tham gia cuộc họp, đừng làm già, hãy thể hiện bản thân một cách tự nhiên."
  • 2."Cô ấy đã làm già khi tuyển dụng, nhằm gây ấn tượng với nhà tuyển dụng."
  • 3."Nhiều bạn trẻ làm già để có thể tham gia vào các hoạt động dành cho người lớn."

Lưu ý khi sử dụng "làm già"

Lưu ý về động từ

"làm già" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "làm già" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "làm già"

làm già là động từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc biểu hiện giống như một người lớn tuổi, thường để nhận được sự tôn trọng hoặc lợi ích nào đó. Ví dụ: "Cô bé thường làm già khi nói chuyện với người lớn để nhận được những món quà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này