làm già
Định nghĩa
Nghĩa 1: làm già (Động từ)
Hành động hoặc biểu hiện giống như một người lớn tuổi, thường để nhận được sự tôn trọng hoặc lợi ích nào đó.
- 1."Cô bé thường làm già khi nói chuyện với người lớn để nhận được những món quà."
- 2."Đôi khi anh ấy làm già để được tiếp đãi nhiều hơn trong các bữa tiệc."
- 3."Chúng ta không nên làm già trong những tình huống không cần thiết, vì điều đó có thể khiến người khác khó chịu."
Nghĩa 2: làm già (Động từ)
Thể hiện sự nghiêm túc hoặc trưởng thành hơn so với tuổi tác thực sự.
- 1."Khi tham gia cuộc họp, đừng làm già, hãy thể hiện bản thân một cách tự nhiên."
- 2."Cô ấy đã làm già khi tuyển dụng, nhằm gây ấn tượng với nhà tuyển dụng."
- 3."Nhiều bạn trẻ làm già để có thể tham gia vào các hoạt động dành cho người lớn."
Lưu ý khi sử dụng "làm già"
Lưu ý về động từ
"làm già" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "làm già" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "làm già"
làm già là động từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc biểu hiện giống như một người lớn tuổi, thường để nhận được sự tôn trọng hoặc lợi ích nào đó. Ví dụ: "Cô bé thường làm già khi nói chuyện với người lớn để nhận được những món quà."
Từ liên quan
làm dấu thánh
Hành động đưa tay lên trán, trước ngực và hai vai để tạo thành dấu thánh giá, thể hiện lòng kính trọng với Chúa trong đạo Kitô.
làm dầm
Hành động làm cho đất có nước mềm nhuyễn bằng cách cày hoặc cuốc để ngâm trong nước lâu trước khi gieo trồng vụ mới; trái ngược với làm ải.
làm dữ
Hành động gây ồn ào, làm rùm beng để buộc người khác phải theo ý mình, mặc dù có thể không cần thiết.
làm giàu
Hành động tạo ra hoặc gia tăng tài sản, thu nhập.
làm giá
Hành động làm giá hàng hóa tăng quá cao hoặc giảm quá thấp so với giá trị thực, thường bằng cách sử dụng mánh lới và thủ đoạn để trục lợi.
làm gì
Một cụm từ chỉ hành động, thường được dùng để hỏi về việc ai đó đang làm hoặc có kế hoạch làm gì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.