lầm lạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: lầm lạc (Động từ)
Phạm sai lầm do không nhận ra lẽ phải hoặc sự thật.
- 1."Thoát khỏi con đường lầm lạc."
- 2."Anh ấy đã lầm lạc trong quyết định của mình."
- 3."Chúng ta cần giúp đỡ những người đang lầm lạc tìm thấy ánh sáng."
Lưu ý khi sử dụng "lầm lạc"
Lưu ý về động từ
"lầm lạc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lầm lạc"
lầm lạc là động từ trong tiếng Việt. Phạm sai lầm do không nhận ra lẽ phải hoặc sự thật. Ví dụ: "Thoát khỏi con đường lầm lạc."
Từ liên quan
lầm bầm
Hành động nhắc nhở, phàn nàn một cách nhỏ nhẹ, thường không rõ ràng.
lầm lì
Ít nói, ít cười, tỏ ra không muốn bộc lộ tâm tư, tình cảm ra ngoài, như có điều gì đó không vừa ý.
lầm lũi
(Dáng vẻ) lặng lẽ, thể hiện sự âm thầm chịu đựng.
lầm lầm
Từ mô tả vẻ mặt nặng nề, biểu lộ sự tức tối, giận dữ mà không nói ra.
lầm lầm lì lì
Có nghĩa tương tự như 'lầm lì', nhưng thể hiện sự nhấn mạnh hơn.
lầm lẫn
Tương tự như nhầm lẫn, chỉ sự sai sót trong nhận thức hoặc hành động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.