làm gương
Định nghĩa
Nghĩa 1: làm gương (Động từ)
Hành động làm gương cho người khác noi theo hoặc tránh khỏi.
- 1."Ông bà, cha mẹ làm gương cho con cháu."
- 2."Trị để làm gương."
- 3."Cô ấy luôn làm gương cho các em học sinh trong việc học tập."
- 4."Chúng ta cần làm gương cho những thế hệ trẻ về cách sống và làm việc."
Lưu ý khi sử dụng "làm gương"
Lưu ý về động từ
"làm gương" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "làm gương"
làm gương là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm gương cho người khác noi theo hoặc tránh khỏi. Ví dụ: "Ông bà, cha mẹ làm gương cho con cháu."
Từ liên quan
làm giàu
Hành động tạo ra hoặc gia tăng tài sản, thu nhập.
làm giá
Hành động làm giá hàng hóa tăng quá cao hoặc giảm quá thấp so với giá trị thực, thường bằng cách sử dụng mánh lới và thủ đoạn để trục lợi.
làm gì
Một cụm từ chỉ hành động, thường được dùng để hỏi về việc ai đó đang làm hoặc có kế hoạch làm gì.
làm hàng
(Khẩu ngữ) chuẩn bị, sản xuất hàng hóa (thường là thực phẩm) để bán.
làm khách
Tỏ ra ngại ngùng, thiếu tự nhiên trong việc ăn uống ở nhà người khác, thường là do giữ ý.
làm khó
(Khẩu ngữ) gây ra khó khăn hoặc trở ngại cho ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.