làn điệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: làn điệu (Danh từ)

Điệu hát dân ca với nhịp điệu riêng biệt và rõ ràng.

Ví dụ (4)
  • 1."Làn điệu dân ca Nam Bộ"
  • 2."Làn điệu quan họ"
  • 3."Làn điệu dân ca Bắc Bộ rất phong phú."
  • 4."Tôi thích nghe những làn điệu dân ca truyền thống."

Lưu ý khi sử dụng "làn điệu"

Lưu ý về danh từ

"làn điệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "làn điệu"

làn điệu là danh từ trong tiếng Việt. Điệu hát dân ca với nhịp điệu riêng biệt và rõ ràng. Ví dụ: "Làn điệu dân ca Nam Bộ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này