lam nham
Định nghĩa
Nghĩa 1: lam nham (Tính từ)
Có nghĩa là nham nhở, không gọn gàng, không sạch sẽ, nhìn có vẻ bẩn hoặc lộn xộn.
- 1."Tóc cắt lam nham."
- 2."Viết lam nham trong vở."
- 3."Chiếc áo này bị sự cố trông thật lam nham."
- 4."Căn phòng bừa bộn làm cho không gian trở nên lam nham."
Lưu ý khi sử dụng "lam nham"
Lưu ý về tính từ
"lam nham" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lam nham"
lam nham là tính từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là nham nhở, không gọn gàng, không sạch sẽ, nhìn có vẻ bẩn hoặc lộn xộn. Ví dụ: "Tóc cắt lam nham."
Từ liên quan
lam khí
(Từ cũ, ít dùng) tương tự như chướng khí, chỉ các loại khí độc hay ô nhiễm.
lam làm
(Khẩu ngữ) diễn tả việc làm việc chăm chỉ, liên tục không ngừng nghỉ, từ việc này sang việc khác.
lam lũ
Vất vả, cực nhọc, thường gắn liền với những nỗi khổ sở trong cuộc sống.
lam sơn chướng khí
Nó chỉ một sự kết hợp đặc biệt giữa không khí trong lành của vùng núi và độ ẩm, tạo ra một cảm giác dễ chịu, sảng khoái.
lam-đa
Một loại hạt có nguồn gốc từ một số cây như cần tây hoặc nho, thường được dùng trong nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.
lambda
Chữ cái thứ mười một trong bảng chữ cái Hy Lạp (λ, Λ).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.