lâm luật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lâm luật (Danh từ)

Luật liên quan đến việc bảo vệ và phát triển rừng.

Ví dụ (3)
  • 1."Vi phạm lâm luật có thể bị xử phạt nghiêm khắc."
  • 2."Chúng ta cần tuân thủ lâm luật để bảo vệ môi trường."
  • 3."Nhiều tổ chức đang nỗ lực tuyên truyền về tầm quan trọng của lâm luật."

Lưu ý khi sử dụng "lâm luật"

Lưu ý về danh từ

"lâm luật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lâm luật"

lâm luật là danh từ trong tiếng Việt. Luật liên quan đến việc bảo vệ và phát triển rừng. Ví dụ: "Vi phạm lâm luật có thể bị xử phạt nghiêm khắc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này